Kết quả tra từ “支离”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支离zhī lí
rời rạc; không có tổ chức; không mạch lạc
支离破碎zhī lí pò suì
tan tác và vỡ vụn (thành ngữ)