Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “支离”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
支离
zhī lí

rời rạc; không có tổ chức; không mạch lạc

Cụm từ
支离破碎
zhī lí pò suì

tan tác và vỡ vụn (thành ngữ)

Thành ngữ