Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “支柱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
支柱zhī zhù

trụ cột; cột; chống lưng; xương sống

Cụm từ
支柱产业zhī zhù chǎn yè

ngành công nghiệp trụ cột

Cụm từ
精神支柱jīng shén zhī zhù

trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần

Cụm từ