Kết quả tra từ “支柱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支柱zhī zhù
trụ cột; cột; chống lưng; xương sống
支柱产业zhī zhù chǎn yè
ngành công nghiệp trụ cột
精神支柱jīng shén zhī zhù
trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần