Kết quả tra từ “支持”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支持zhī chí
tán thành; hỗ trợ; ủng hộ; sự hỗ trợ; sự ủng hộ; đứng về phía; LT:個|个[ge4]
支持者zhī chí zhě
người ủng hộ
支持率zhī chí lǜ
mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến
支持度zhī chí dù
mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
多种语言支持duō zhǒng yǔ yán zhī chí
hỗ trợ đa ngôn ngữ