Kết quả cho “支持”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giúp đỡ, ủng hộ, ra sức
mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến
người ủng hộ
hỗ trợ đa ngôn ngữ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giúp đỡ, ủng hộ, ra sức
mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
mức độ ủng hộ; xếp hạng mức độ phổ biến
người ủng hộ
hỗ trợ đa ngôn ngữ