Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “支子”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
支子zhī zi

hỗ trợ; đứng; giá đỡ; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn); (biến thể của 梔子|栀子[zhi1 zi5]) hoa dành dành

Cụm từ