Kết quả cho “摊薄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng