Kết quả tra từ “摊派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摊派tān pài
phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.; yêu cầu đóng góp