Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摄入”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
摄入
shè rù

hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào; lượng nạp; sự tiêu thụ

Cụm từ
摄入量
shè rù liàng

lượng nạp (số lượng)

Cụm từ