Kết quả tra từ “摄入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摄入shè rù
hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào; lượng nạp; sự tiêu thụ
摄入量shè rù liàng
lượng nạp (số lượng)