Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攀供

pān gòng

攀供 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攀供 trong tiếng Việt

vu cáo người khác, không có căn cứ, khi thú tội của chính mình

Tra từ liên quan