Kết quả tra từ “扰流板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扰流板rǎo liú bǎn
cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không)