Kết quả tra từ “摆龙门阵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆龙门阵bǎi lóng mén zhèn
(phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện