Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二醇

èr chún

二醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二醇 trong tiếng Việt

glycol

Tra từ liên quan