Kết quả tra từ “二醇”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二醇èr chún
glycol
甲二醇jiǎ èr chún
methylene glycol
乙二醇yǐ èr chún
glycol; ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)
丙二醇bǐng èr chún
propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2
丁二醇dīng èr chún
butyl glycol