Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “操斧伐柯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
操斧伐柯
cāo fǔ fá kē

(so Sách Kinh Thi) Làm sao để đẽo cán rìu? Cần có rìu; theo nguyên tắc; làm mối

Cụm từ