Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抚养”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抚养fǔ yǎng

nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc

Cụm từ
抚养费fǔ yǎng fèi

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Cụm từ
抚养权fǔ yǎng quán

quyền nuôi dưỡng (con cái, v.v.)

Cụm từ
抚养成人fǔ yǎng chéng rén

nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)

Cụm từ