Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒狗粮撒狗糧

sǎ gǒu liáng

撒狗粮 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 撒狗粮 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) thể hiện tình cảm nơi công cộng

Tra từ liên quan