Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二级”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二级èr jí

cấp 2; hạng hai; loại B

Cụm từ
二级头呼吸器èr jí tóu hū xī qì

bộ điều chỉnh thở (lặn biển); van điều tiết

Cụm từ
二级头èr jí tóu

giai đoạn hai (lặn)

Cụm từ
二级士官èr jí shì guān

trung sĩ

Cụm từ
备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

(lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus

Cụm từ