Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摸鱼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摸鱼mō yú

bắt cá; (nghĩa bóng) lười biếng trong công việc; thiếu tập trung; thư giãn

Cụm từ
浑水摸鱼hún shuǐ mō yú

thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân

Thành ngữ
混水摸鱼hún shuǐ mō yú

thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi; cũng viết 渾水摸魚|浑水摸鱼

Thành ngữ