Kết quả tra từ “摩擦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩擦mó cā
ma sát; cọ xát; chà xát; nghĩa bóng: không hòa hợp; xung đột; cũng viết là 磨擦
摩擦音mó cā yīn
âm xát (ngữ âm học)
摩擦力mó cā lì
lực ma sát