Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搭理”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搭理dā li

biến thể của 答理[da1 li5]

Cụm từ
懒得搭理lǎn de dā lǐ

không muốn thừa nhận ai đó; không muốn đáp lại

Cụm từ
不搭理bù dā lǐ

biến thể của 不答理[bu4 da1 li3]

Cụm từ