Kết quả tra từ “搬砖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搬砖bān zhuān
làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
搬砖砸脚bān zhuān zá jiǎo
tự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)