Kết quả tra từ “搬出去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搬出去bān chū qù
chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài