Kết quả tra từ “搞笑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搞笑gǎo xiào
chọc cười; vui nhộn; hài hước
搞笑片gǎo xiào piàn
phim hài; hài kịch; LT:部[bu4]