Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摇滚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摇滚yáo gǔn

nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống

Cụm từ
摇滚乐yáo gǔn yuè

nhạc rock; rock 'n roll

Cụm từ
瞪鞋摇滚dèng xié yáo gǔn

shoegaze (thể loại nhạc)

Cụm từ
后摇滚hòu yáo gǔn

hậu rock (thể loại nhạc)

Cụm từ