Kết quả cho “摇滚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống
nhạc rock; rock 'n roll
hậu rock (thể loại nhạc)
shoegaze (thể loại nhạc)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống
nhạc rock; rock 'n roll
hậu rock (thể loại nhạc)
shoegaze (thể loại nhạc)