Kết quả tra từ “挥发”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挥发huī fā
bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi
挥发油huī fā yóu
dầu bay hơi (nói chung); xăng
挥发性存储器huī fā xìng cún chǔ qì
bộ nhớ khả biến
挥发性huī fā xìng
tính bay hơi; dễ bay hơi
易挥发yì huī fā
dễ bay hơi