Kết quả cho “挥洒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rơi, rắc; rơi (nước mắt, máu v.v.); bóng, tự do, không gò bó; viết một cách phóng khoáng
(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rơi, rắc; rơi (nước mắt, máu v.v.); bóng, tự do, không gò bó; viết một cách phóng khoáng
(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo