Kết quả tra từ “揪辫子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揪辫子jiū biàn zi
nắm tóc của ai đó; chộp lấy điểm yếu; khai thác thiếu sót của đối thủ