Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二月”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二月Èr yuè

tháng Hai; tháng hai (của năm âm lịch)

Cụm từ
二月份èr yuè fèn

tháng Hai

Cụm từ
十二月份shí èr yuè fèn

Tháng Mười Hai

Cụm từ
十二月Shí èr yuè

Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)

Cụm từ