Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “插管”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
插管chā guǎn

(y học) đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản; ống (nội khí quản)

Cụm từ
气管插管术qì guǎn chā guǎn shù

đặt nội khí quản (y học)

Cụm từ