Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “提神”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
提神tí shén

làm tỉnh táo; cảnh giác; cẩn thận; chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần; thuốc tỉnh táo; thuốc chống ngủ

Cụm từ
提神醒脑tí shén xǐng nǎo

làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần (thành ngữ); tỉnh táo; sảng khoái

Thành ngữ
提神剂tí shén jì

chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ

Cụm từ