Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二尖瓣

èr jiān bàn

二尖瓣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二尖瓣 trong tiếng Việt

van hai lá (sinh lý)

Tra từ liên quan