Kết quả tra từ “二尖瓣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二尖瓣èr jiān bàn
van hai lá (sinh lý)
二尖瓣狭窄èr jiān bàn xiá zhǎi
hẹp van hai lá (sinh lý)