Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “二尖瓣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
二尖瓣
èr jiān bàn

van hai lá (sinh lý)

Cụm từ
二尖瓣狭窄
èr jiān bàn xiá zhǎi

hẹp van hai lá (sinh lý)

Cụm từ