二婚
二婚 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 二婚 trong tiếng Việt
(thông tục) (thường nói về phụ nữ thời xưa) tái hôn; cuộc hôn nhân thứ hai; người tái hôn
(thông tục) (thường nói về phụ nữ thời xưa) tái hôn; cuộc hôn nhân thứ hai; người tái hôn