Kết quả tra từ “一口气”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一口气yī kǒu qì
một hơi; liền một mạch; liên tục
一口气儿yī kǒu qì r
biến thể er hoá của 一口氣|一口气[yi1 kou3 qi4]
松一口气sōng yī kǒu qì
thở phào nhẹ nhõm
舒一口气shū yī kǒu qì
thở phào nhẹ nhõm
倒抽一口气dào chōu yī kǒu qì
hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)