Kết quả tra từ “控股”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
控股kòng gǔ
sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
控股公司kòng gǔ gōng sī
công ty nắm giữ
腾讯控股有限公司Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī
Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)