Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接班

jiē bān

接班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接班 trong tiếng Việt

tiếp quản (từ ca làm trước); tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.); kế nhiệm ai đó

Tra từ liên quan