Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接收

jiē shōu

接收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接收 trong tiếng Việt

sự tiếp nhận (tín hiệu truyền); nhận; chấp nhận; thừa nhận; tiếp quản (ví dụ: một nhà máy); trưng dụng

Tra từ liên quan