接手 jiē shǒu 接手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接手 trong tiếng Việt tiếp quản (nhiệm vụ,...)vị trí bắt bóng (bóng chày,...) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan