Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接手

jiē shǒu

接手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接手 trong tiếng Việt

  1. tiếp quản (nhiệm vụ,...)
  2. vị trí bắt bóng (bóng chày,...)
Tra từ liên quan