Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接受”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接受jiē shòu

chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

Cụm từ
接受者jiē shòu zhě

người nhận; người tiếp nhận

Cụm từ
接受审问jiē shòu shěn wèn

bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử

Cụm từ
拒不接受jù bù jiē shòu

từ chối chấp nhận

Cụm từ
可接受性kě jiē shòu xìng

tính chấp nhận được

Cụm từ