Kết quả tra từ “接力棒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接力棒jiē lì bàng
gậy tiếp sức; (nghĩa bóng) trách nhiệm (được chuyển giao cho người kế nhiệm)