Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接下”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接下jiē xià

đảm nhận (một trách nhiệm)

Cụm từ
接下来jiē xià lái

chấp nhận; tiếp nhận; tiếp theo; theo sau

Cụm từ
上气不接下气shàng qì bù jiē xià qì

thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển

Thành ngữ