Kết quả tra từ “探囊取物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探囊取物tàn náng qǔ wù
dễ như trở bàn tay; nắm chắc phần thắng