Kết quả tra từ “采购”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采购cǎi gòu
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
采购商cǎi gòu shāng
người mua
采购员cǎi gòu yuán
nhân viên mua hàng; người phụ trách mua hàng