Kết quả tra từ “二价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二价èr jià
giá có thể thương lượng; (hóa học) hóa trị hai; đi hóa trị
不二价bù èr jià
một giá cho tất cả; giá cố định