Kết quả tra từ “排量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排量pái liàng
thể tích xả; thể tích động cơ; dung tích động cơ (lượng hòa khí nạp vào trong một chu kỳ)