Kết quả tra từ “排行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排行pái háng
xếp hạng; thứ hạng; thứ tự (giữa anh chị em)
排行榜pái háng bǎng
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng