Kết quả tra từ “排泄系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排泄系统pái xiè xì tǒng
hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết