Kết quả tra từ “掉期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掉期diào qī
hoán đổi (tài chính)
信贷违约掉期xìn dài wéi yuē diào qī
hoán đổi nợ xấu (tài chính)