Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掉期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掉期
diào qī

hoán đổi (tài chính)

Cụm từ
信贷违约掉期
xìn dài wéi yuē diào qī

hoán đổi nợ xấu (tài chính)

Cụm từ