Kết quả tra từ “捷达航空货运”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捷达航空货运Jié dá Háng kōng Huò yùn
Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)