Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “捷达”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
捷达Jié dá

Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)

Cụm từ
捷达航空货运Jié dá Háng kōng Huò yùn

Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Cụm từ