Kết quả tra từ “捐款者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捐款者juān kuǎn zhě
nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)